shrew

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

shrew /ˈʃruː/

  1. Người đàn bà đanh đá.
  2. (Động vật học) Chuột chù ((cũng) shrew-mouse).

Tham khảo[sửa]