sourdine

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

sourdine

  1. (Âm nhạc) Cái chặn tiếng.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sourdine
/suʁ.din/
sourdines
/suʁ.din/

sourdine gc /suʁ.din/

  1. (Âm nhạc) Cái chặn tiếng.
    à la sourdine; en sourdine — âm thầm; lén lút
    Conversation en sourdine — nói chuyện lén lút
    metre une sourdine à — chặn bớt

Tham khảo[sửa]