squamule

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

squamule gc

  1. (Động vật học) Vảy con, vảy (ở cánh bướm... ).

Tham khảo[sửa]