starboard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
starboard /ˈstɑːr.bɜːd/
Ngoại động từ [sửa]
starboard ngoại động từ /ˈstɑːr.bɜːd/
- Bát (trái với cạy).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)