static

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

static

Cách phát âm

Tính từ

static /ˈstæ.tɪk/

  1. Tĩnh, (thuộc) tĩnh học.
    static pressure — áp lực tĩnh
    static electricity — tĩnh điện

Tham khảo