tĩnh học

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

tĩnh học

  1. (Vật lý học) . Môn học về sự cân bằng của các lực, không gây chuyển động.

Dịch

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác