strait-laced

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

strait-laced

  1. Nịt chặt (nịt vú... ).
  2. (Nghĩa bóng) Quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh.

Tham khảo[sửa]