sudanese

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

sudanese

  1. (Thuộc) Xu-đăng.

Danh từ[sửa]

sudanese

  1. Người Xu-đăng.
  2. Tiếng Xu-đăng.

Tham khảo[sửa]