sundries

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sundries số nhiều /ˈsən.driz/

  1. Đồ lặt vặt, những thứ lặt vặt.

Tham khảo[sửa]