superfétatoire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực superfétatoire
/sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/
superfétatoires
/sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/
Giống cái superfétatoire
/sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/
superfétatoires
/sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/

superfétatoire /sy.pɛʁ.fe.ta.twaʁ/

  1. Thừa.
    Explication superfétatoire — lời giải phẫu thích thừa

Tham khảo[sửa]