svelte
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
svelte /ˈsvɛɫt/
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ (người).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | svelte /svɛlt/ |
sveltes /svɛlt/ |
| Giống cái | svelte /svɛlt/ |
sveltes /svɛlt/ |
svelte /svɛlt/
- Mảnh khảnh, mảnh dẻ, dong dỏng.
- Taille svelte — thân hình mảnh khảnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)