swede

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

swede /ˈswid/

  1. (Thực vật học) Của cải Thuỵ điển.
  2. (Swede) Người Thuỵ điển.

Tham khảo[sửa]