systématique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực systématique
/sis.te.ma.tik/
systématiques
/sis.te.ma.tik/
Giống cái systématique
/sis.te.ma.tik/
systématiques
/sis.te.ma.tik/

systématique /sis.te.ma.tik/

  1. (Thuộc) Hệ thống; có hệ thống.
    Connaissances systématiques — tri thức có hệ thống
  2. Dứt khoát, triệt để.
    Refus systématique — sự từ chối dứt khoát
    Exploitation systématique — sự bốc lột triệt để
  3. (Nghĩa xấu) Cứng nhắc, cố chấp, khăng khăng, khư khư.
    Opposition systématique — sự khư khư chống đối

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
systématique
/sis.te.ma.tik/
systématiques
/sis.te.ma.tik/

systématique gc /sis.te.ma.tik/

  1. Phân loại học.

Tham khảo[sửa]