tam-tam
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tam-tam /tam.tam/ |
tam-tams /tam.tam/ |
tam-tam gđ /tam.tam/
- tiếng ồn ào, tiếng om sòm
- (thân mật) sự rùm beng
-
- Faire du tam-tam autour d’un événement — làm rùm beng xung quanh một sự kiện
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)