tasse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tasse /tas/ |
tasses /tas/ |
tasse gc /tas/
- Tách, chén.
- Tasse de porcelaine — chén sứ
- Une tasse de thé — một chén nước trà
- (Sử học) Túi da (đeo ở thắt lưng).
- boire à la grande tasse — xem boire
- boire une tasse, boire la tasse — (thân mật) bị uống nước (khi tắm)
- la grande tasse — (thân mật) biển cả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)