telling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
telling /ˈtɛ.ɫiɳ/
- Mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép.
- a telling shot — một phát bắn có kết quả
- a telling argument — một lý lẽ đanh thép
- a telling blow — một đồn đích đáng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)