terrific
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
terrific /tə.ˈrɪ.fɪk/
- Khủng khiếp, kinh khủng.
- (Thông tục) Hết mức; cực kỳ lớn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
terrific /tə.ˈrɪ.fɪk/