thèse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| thèse /tɛz/ |
thèses /tɛz/ |
thèse gc /tɛz/
- Luận đề, luận văn, luận cương.
- Thèse philosophique — luận đề triết học
- Thèse politique — luận cương chính trị
- (Triết học) Chính đề.
- Thèse et antithèse — chính đề và phản đề
- Luận án, luận văn.
- Soutenir une thèse de doctorat — bảo vệ một luận án tiến sĩ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)