toy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
toy /ˈtɔɪ/
- Đồ chơi (của trẻ con).
- Đồ chơi, đồ vô giá trị; trò chơi, trò đùa.
- to make a toy of gardening — coi chuyện làm vườn như một trò chơi vui
- (Định ngữ) Để chơi, như đồ chơi, nhỏ xinh.
- toy dog — giống chó nhỏ
[sửa] Nội động từ
toy nội động từ /ˈtɔɪ/
- Đùa, nghịch, chơi với (đen & bóng).
- to toy with a paper-knife — nghịch với con dao rọc giấy
- to toy with one's work — đùa với công việc, làm việc chểnh mảng thiếu thận trọng
- to toy with one's dinner — ăn chơi ăn bời một chút
- Đùa bỡn, giỡn, giễu cợt.
- to toy with someone — đùa giỡn với ai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)