traditional
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
traditional
- (Thuộc) Truyền thống, theo truyền thống.
- Theo lối cổ, theo lệ cổ.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)