traduire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

traduire ngoại động từ /tʁa.dɥiʁ/

  1. Dịch.
    Traduire du français en vietnamien — dịch tiếng Pháp sang tiếng Việt
  2. Thể hiện.
    Des mots qui traduisent ses pensées — những từ thể hiện tư tưởng của mình
  3. (Luật học; pháp lý) Đưa (ra tòa).
    Traduire quelqu'un devant le tribunal — đưa ai ra trước tòa án

Tham khảo[sửa]