traduire
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
traduire ngoại động từ /tʁa.dɥiʁ/
- Dịch.
- Traduire du français en vietnamien — dịch tiếng Pháp sang tiếng Việt
- Thể hiện.
- Des mots qui traduisent ses pensées — những từ thể hiện tư tưởng của mình
- (Luật học; pháp lý) Đưa (ra tòa).
- Traduire quelqu'un devant le tribunal — đưa ai ra trước tòa án
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)