tranquillité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tranquillité /tʁɑ̃.ki.li.te/ |
tranquillités /tʁɑ̃.ki.li.te/ |
tranquillité gc /tʁɑ̃.ki.li.te/
- Sự yên lặng.
- La tranquillité de la nuit — sự yên tĩnh của ban đêm
- Sự thanh thản, sự bình tâm.
- Il est parti en toute tranquillité — anh ấy ra đi hết sức thanh thản
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)