transpercer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
transpercer ngoại động từ /tʁɑ̃s.pɛʁ.se/
- Đâm thủng, xuyên qua.
- Transpercer son adversaire d’un coup d’épée — dùng gươm đâm thủng địch thủ
- Tunnel qui transperce la montagne — đường hầm xuyên qua núi
- (Nghĩa rộng) Thấm qua.
- La pluie transperce ses vêtements — mưa thấm qua quần áo nó
- (Nghĩa bóng) Nhìn thấu.
- Transpercer un secret — nhìn thấu một bí mật
- transpercer le cœur — làm cho đau xót như đâm vào tim
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)