treaty

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

treaty /ˈtri.ti/

  1. Hiệp ước.
    a peace treaty — một hiệp ước hoà bình
    to enter into a treaty; to make a treaty — ký hiệp ước
  2. Sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng.
    to be in treaty with someone for — đang điều đình với ai để
    by private treaty — do thoả thuận riêng

Tham khảo