treaty
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
treaty /ˈtri.ti/
- Hiệp ước.
- a peace treaty — một hiệp ước hoà bình
- to enter into a treaty; to make a treaty — ký hiệp ước
- Sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng.
- to be in treaty with someone for — đang điều đình với ai để
- by private treaty — do thoả thuận riêng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)