tremblement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tremblement
/tʁɑ̃.blə.mɑ̃/
tremblements
/tʁɑ̃.blə.mɑ̃/

tremblement /tʁɑ̃.blə.mɑ̃/

  1. Sự run.
    Tremblement de la main — sự run tay
  2. Sự rung.
    Le tremblement d’un pont suspendu — sự rung của chiếc cầu treo
  3. Sự run sợ.
    et tout le tremblement — (thân mật) và những cái khác
    Causer honneur, loyauté et tout le tremblement — nói chuyện về danh dự, lòng trung thực và những cái khác
    tremblement de terre — động đất
    tremblement de terre artificiel — động đất nhân tạo
    tremblement de terre désastreux — động đất gây tai hoạ
    tremblement de terre instrumental — động đất làm lay động đồ đạc dụng cụ
    tremblement de terre léger — động đất nhẹ
    tremblement de terre périphérique — động đất ngoại vi

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]