trinquer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
trinquer nội động từ /tʁɛ̃.ke/
- Chạm cốc (để chúc mừng).
- Chạm nhau, đụng nhau.
- Des bateaux qui trinquaient — những con tàu đụng nhau
- (Thông tục) Đánh chén.
- (Thông tục) Bực mình; bị thua thiệt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)