triumphal
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
triumphal
- Khải hoàn, chiến thắng.
- triumphal arch — cổng khải hoàn
- triumphal hymn — bài ca chiến thắng
- triumphal return — sự chiến thắng trở về
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)