unearthly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Tính từ
unearthly /ˌən.ˈɜːθ.li/
- Không (thuộc) trái đất này, siêu tự nhiên, siêu phàm, phi thường.
- Kỳ dị, huyền ảo.
- (Thông tục) Khủng khiếp.
- unearthly din — tiếng om sòm khủng khiếp
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)