unequivocal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
unequivocal /ˌən.ɪ.ˈkwɪ.və.kəl/
- Không thể giải thích hai cách, không thể lập lờ nước đôi, rõ rệt.
- unequivocal position — lập trường rõ rệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)