unparalleled
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
unparalleled (không so sánh được), unparallel
- Vô song, không thể sánh kịp, không thể bì kịp, không gì bằng, không đồng dạng, không bằng nhau.
- Chưa hề có, chưa từng có.
- event that is unparalleled in history — sự kiện chưa từng có trong lịch sử
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)