unrest
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
unrest /ˌən.ˈrɛst/
- Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động.
- public unrest — tình trạng náo động trong dân chúng
- Sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)