upon
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Giới từ
upon /ə.ˈpɔn/
- Trên, ở trên.
- upon the wide sea — trên biển rộng
- Lúc, vào lúc, trong khoảng, trong lúc.
- upon the heavy middle of the night — vào đúng nửa đêm
- upon a long voyage — trong cuộc hành trình dài
- Nhờ vào, bằng, nhờ.
- to depend upon someone to live — nhờ vào ai mà sống
- Chống lại.
- to draw one's sword upon someone — rút gưm ra chống lại ai
- Theo, với.
- upon those terms — với những điều kiện đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)