upstairs

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Phó từ [sửa]

upstairs /ˌəp.ˈstɛrz/

  1. Ở trên gác, ở tầng trên.
  2. Lên gác, lên tầng trên.
    to walk upstairs — lên gác

Tính từ [sửa]

upstairs /ˌəp.ˈstɛrz/

  1. (Thuộc) Tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên.
    an upstairs room — căn buồng ở tầng trên, căn buồng ở trên gác

Tham khảo [sửa]