upstairs
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
upstairs /ˌəp.ˈstɛrz/
Tính từ [sửa]
upstairs /ˌəp.ˈstɛrz/
- (Thuộc) Tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên.
- an upstairs room — căn buồng ở tầng trên, căn buồng ở trên gác
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)