urbanisme

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
urbanisme
/yʁ.ba.nizm/
urbanisme
/yʁ.ba.nizm/

urbanisme /yʁ.ba.nizm/

  1. Quy hoạch đô thị.

Tham khảo[sửa]