urceolate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

urceolate /ˌɜː.ˈsi.ə.lət/

  1. (Thực vật học) Hình nhạc.

Tham khảo[sửa]