usité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | usité /y.zi.te/ |
usités /y.zi.te/ |
| Giống cái | usité /y.zi.te/ |
usités /y.zi.te/ |
usité /y.zi.te/
- (Ngôn ngữ học) (được) dùng.
- Terme peu usité — từ ngữ ít dùng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)