dùng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
|
|
Động từ
dùng
- vận dụng cái gì đó cho làm việc nào đó
- uống – dùng trà
Đồng nghĩa
Dịch
vận dụng cái gì đó cho làm việc nào đó
|
|
|
uống
|
|
|
Tham khảo
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.