vacuité
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vacuité /va.kɥi.te/ |
vacuité /va.kɥi.te/ |
vacuité gc
- Sự rỗng.
- Sự trống rỗng (về tinh thần).
- La vacuité de la vie des oisifs — sự trống rỗng của cuộc sống những kẻ ăn không ngồi rồi
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)