vegetarianer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vegetarianer vegetarianeren
Số nhiều vegetarianere vegetarianerne

vegetarianer

  1. Người chỉ ăn rau cải, hoa quả.
    Vegetarianere spiser ikke kjøtt og fisk.

Tham khảo[sửa]