verbose

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

verbose /ˌvɜː.ˈboʊs/

  1. Nói dài.
    a verbose speaker — người nói dài
  2. Dài dòng.
    a verbose argument — lý lẽ dài dòng

Tham khảo[sửa]