vindmølle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít vindmølle vindmølla, vindmøllen
Số nhiều vindmøller vindmøllene

Danh từ[sửa]

vindmølle gđc

  1. Máy xay chạy bằng sức gió.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]