waylay

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

waylay ngoại động từ waylaid /ˈweɪ.ˌleɪ/

  1. Mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt).

Tham khảo [sửa]