weird

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

weird /ˈwɪrd/

  1. Số phận, số mệnh.

Tính từ[sửa]

weird /ˈwɪrd/

  1. (Thuộc) Số phận, (thuộc) số mệnh.
  2. Siêu tự nhiên, phi thường.
  3. (Thông tục) Kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu.
    weird hats — những cái mũ kỳ quặc

Tham khảo[sửa]