werkelijkheid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Danh từ[sửa]

werkelijkheid gcthực tại: cái mà là thật
in werkelijkheid – thực

Từ liên hệ[sửa]

realiteit, werkelijk, echt