withhold
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
withhold ngoại động từ (quá khứ withheld, phân từ withheld) /wɪθ.ˈhoʊld/
- Từ chối không làm; từ chối không cho.
- to withhold a document — từ chối không cho một tài liệu
- to withhold one's help from someone — từ chối không giúp đỡ ai
- to withhold one's hand — không chịu ra tay (làm việc gì)
- Giấu.
- to withhold the truth from a friend — giấu sự thật với người bạn
- Ngăn cản, giữ lại.
- to withhold someone from drinking — ngăn ai không cho uống rượu
- (Pháp lý) Chiếm giữ.
- to withhold property — chiếm giữ tài sản
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)