within

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

within /wɪ.ˈðɪn/

  1. Ở trong, phía trong, bên trong, trong.
    within the castle — bên trong lâu đài
    within doors — trong nhà; ở nhà
    within four walls — trong (giữa) bốn bức tường
  2. Trong vòng, trong khong.
    within three months — trong vòng ba tháng
    within the next week — trong khong tuần tới
    within an hour — trong vòng một giờ
    within three miles — không quá ba dặm
  3. Trong phạm vi.
    within one's power — trong phạm vi quyền hạn của mình
    within the four corners of the law — trong phạm vi pháp luật
    to do something within oneself — làm việc gì không bỏ hết sức mình ra
    within hearing — ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy

Phó từ[sửa]

within /wɪ.ˈðɪn/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ở trong, bên trong, ở phía trong.
    to decorate the house within and without — trang hoàng ngôi nhà c trong lẫn ngoài
    to go within — đi vào nhà, đi vào phòng
    is Mr. William within? — ông Uy-li-am có (ở) nhà không?
  2. (Nghĩa bóng) Trong lưng tâm, trong thâm tâm, trong tâm hồn.
    such thoughts make one pure within — những ý nghĩ như vậy làm cho tâm hồn người ta trong sạch

Danh từ[sửa]

within /wɪ.ˈðɪn/

  1. Phía trong, bên trong.
    from within — từ bên trong

Tham khảo[sửa]