yr
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy[sửa]
Danh từ[sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | yr | yret |
| Số nhiều | yr/ yrer | yra/ yrene |
yr gđ
- Mưa phùn, mưa bụi, mưa bay.
- Det var regn og yr i Bergen i går.
- Đàn, đám, đoàn.
- Det var et eneste yr av folk utenfor fabrikken.
Từ dẫn xuất[sửa]
Tính từ[sửa]
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | yr |
| trung | yrt | |
| Số nhiều | yre | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
yr
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)