Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ط‎, , , , ظ

Chữ Ả Rập[sửa]

U+FEC3, ﻃ
ARABIC LETTER TAH INITIAL FORM

[U+FEC2]
Arabic Presentation Forms-B
[U+FEC4]

Mô tả[sửa]

(tah)

  1. Chữ ط (tah) ở dạng đứng đầu.
Dạng đứng riêng Dạng cuối Dạng giữa Dạng đầu
ط ـط‎ ـطـ طـ

Tiếng Ả Rập[sửa]

Wikipedia tiếng Ả Rập có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ṭāʾ)

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.
    طأطأquỳ

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Joseph Catafago (1873) An English and Arabic Dictionary, Bernard Quaritch, tr. 217

Tiếng Ả Rập Ai Cập[sửa]

Wikipedia tiếng Ả Rập Ai Cập có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ Ả Rập طه tại Ai Cập, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طبقabaʔđĩa thức ăn

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. M.Hinds, E.Badawi (1986) A Dictionary of Egyptian Arabic, tr. 528

Tiếng Ả Rập Hijazi[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ Ả Rập طا vùng Hejar, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طاوةāwachảo rán

Xem thêm[sửa]

Tiếng Ả Rập Sudan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ cái thứ 18 tiếng Ả Rập Sudan, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. ط”, Sudanese Arabic Dictionary, 2009–2023

Tiếng Ả Rập Tchad[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 16 طا trong bảng chữ cái Ả Rập Tchad, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طويلtawīlcao, dài

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Judith Heath (2016) Chadian Arabic - English Lexicon, SIL Tchad, tr. 172

Tiếng Aceh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Aceh, chủ yếu trong các từ mượn Ả Rập, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Adygea[sửa]

Kirin Тӏ‎ (Tʼ‎) тӏ‎ (tʼ‎)
Ả Rập
Latinh

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ṭ/t́)

  1. () Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.
    طوтӏу (wu)2

Xem thêm[sửa]

  • Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Adygea trước năm 1927


Tham khảo[sửa]

  1. العربية: الأديغية بالأبجدية العربية من كتاب 1924

Tiếng Afrikaans[sửa]

Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Afrikaans, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Albani[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. () Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Elifba trước năm 1911, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Njazi, Kazazi (26-05-2014), Daut ef. Boriçi – Personalitet i shquar i historisë, kulturës dhe i arsimit shqiptar, Zani i Nalte[1] (bằng tiếng Albani)

Tiếng Aragon[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Avar[sửa]

Kirin Тӏ () тӏ ()
Ả Rập
Latinh Ţ ţ

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (ţ)

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Avar, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.
    طاهтӏе (je)hoa

Xem thêm[sửa]

Tiếng Azerbaijan[sửa]

Latinh T t‎
Kirin Т т
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ Ả Rập تا trong bảng chữ cái Azeri, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طَبَق‎tabaqmáng bột làm bánh mì

Xem thêm[sửa]

Tiếng Ba Tư[sửa]

Wikipedia tiếng Ba Tư có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

 

  • Ngữ âm tiếng Ba Tư:
Truyền thống: [تا], Dari: [تا] ,[تoی]
Iran: [تا]
Âm đọc
Cổ điển?
Dari? tā, toy
Iran?
Tajik? to

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 (طا) trong bảng chữ cái Ba Tư, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طارمtâramvòm, mái

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. A. T. Shahaney, M. J. Shahaney & Maulavi Mir Zaman (1976) The Modern Persian-English Dictionary, Karachi: The Educational Publishing Co., tr. 402

Tiếng Balanta-Ganja[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط ()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balanta-Ganja, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Cleonice Candida Gomes (2008) O sistema verbal do Balanta : Um estudo dos morfemas de tempo, Universidade de São Paulo

Tiếng Balti[sửa]

Ả Rập
Tạng
Devanagari

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Balti, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Richard Keith Sprigg (2002) Balti-English English-Balti Dictionary, Psychology Press, →ISBN

Tiếng Bashkir[sửa]

Kirin Т‎ (T‎) т‎ (t‎)
Ả Rập
Latinh T t
Rune 𐱅 𐱄

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Bashkir, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طاشташ (t)hòn đá

Xem thêm[sửa]

Tiếng Beja[sửa]

Latinh Th th
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Beja, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Belarus[sửa]

Kirin Т (T) т‎ (t‎)
Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(t)

  1. () Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Arabitsa, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طاطاтата (tata)cha, bố

Xem thêm[sửa]

Tiếng Bengal[sửa]

Bengal (to)
Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(t)

  1. () Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập phương ngữ Noakhailla, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Bồ Đào Nha cổ[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Alchamiada, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Pablo Gil, colección de textos aljamiados, 1888. Zaragoza, España

Tiếng Brahui[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Brahui, là chữ ط (t) ở dạng đứng đầu.
    باطنbatintâm

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. iJunoon (2023) “heart”, trong Brahui dictionary[2]
  2. Allah-Barhsh, Allâh Baksh (1877) Handbook of the Birouhi Language, tr. I

Tiếng Bulgar[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ Ả Rập tah trong tiếng Bulgar đã tuyệt chủng, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طوخر وانtoxur wanchín mươi

Tiếng Burushaski[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (t)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Burushaski, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Chagatai[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Chagatai, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    توطىtuingựa non

Xem thêm[sửa]

Tiếng Chechen[sửa]

Kirin Тӏ () тӏ ()
Ả Rập
Latinh Th th

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(th)

  1. () Chữ Ả Rập biểu thị âm /tʼ/ trong bảng chữ cái tiếng Chechen trước năm 1925, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.
    طآтӏа (a)chi trước

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Chechen trước năm 1925) حرف-->: ا, ب (b), ت (t), ث (), ج (j), چ (č), ح (), خ (), د (d), ذ (), ر (r), ز (z), س (s), ص (), ط (), ع (ʕ), غ (), ڢ (f), ف (f), گ (g), ڮ, ك (k), ق (q), ڨ (g), ل (l), م (m), ن (n), ھ, و (w), ى, ي (y)

Tiếng Comoros Maore[sửa]

Latinh Tw tw
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / طـ / ‍ـط‍ـ / ‍ـط (tw)

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Comoros Maore, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Dargwa[sửa]

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Dargwa, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Dhivehi[sửa]

Thaana ޠ (ţ)
Ả Rập
Devanagari त़

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(to)

  1. Chữ âm Ả Rập của ޠ (ţ), là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Dogri[sửa]

Devanagari (ta)
Takri 𑚙
Dogri 𑠙
Nastaliq

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. () Chữ cái thứ 23 trong bảng chữ cái Nastaʼlīq tiếng Dogri trước đây, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Domari[sửa]

Latinh
Hebrew ט
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Domari, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Đông Hương[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Đông Hương trước năm 2003, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Fula[sửa]

Latinh Ɗ ɗ
Ả Rập
Adlam 𞤍 𞤯

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ɗ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Fula, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طَاɗaa kia

Xem thêm[sửa]

Tiếng Gilak[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Gilak, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طاهر گۊرابlàng Taher Gurab

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Gilak Media (2023), کیتاب مقدّس به گیلکی (رشتی), پیدایش ۱ (bằng tiếng Gilak)

Tiếng Gujarat[sửa]

Gujarat
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. (Lisan ud-Dawat) Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Gujarat, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طہતે (te), hắn

Xem thêm[sửa]

Tiếng Harari[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(x)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Harari, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طَبِيبጠቢብ (xabiib)thông thái

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Amhara" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Hausa[sửa]

Latinh Ɗ ɗ
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(ɗ)

  1. Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Hausa, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طَیَ‎ɗaya1

Xem thêm[sửa]

Tiếng Ingush[sửa]

Kirin ТӀ тӀ
Ả Rập
Latinh Th th

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. () Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Ingush, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.
    طومтӏом (om)chiến tranh

Xem thêm[sửa]

Tiếng Java[sửa]

Latinh T t
Java ꦛ꦳
Pegon

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(t)

  1. Chữ cái thứ 12 trong bảng chữ Pegon tiếng Java, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Abjad Pegon

Tiếng Kabardia[sửa]

Kirin ТӀ тӀ
Latinh Tl tl
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (tl)

  1. () Chữ cái Ả Rập tương ứng với тӏ () trong tiếng Kabardia, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.
    طو‎тӏу (wu)2

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 884: |date= should contain a full date (year, month, day of month); use |year= for year.
  2. Bảng chữ cái tiếng Kabardia
  3. Bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabardia năm 1881

Tiếng Kabyle[sửa]

Latinh
Tifinagh
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kabyle, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Karakhanid[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Karakhanid, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Kashmir[sửa]

Ả Rập
Devanagari
Sharada 𑆠

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kashmir, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طوطہٕvẹt

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Zahira Atwal (2000) Kasmiri-English Dictionary for Second Language Learners, Manasagangotri, Mysore, India: Central Institute of Indian Languages

Tiếng Khalaj[sửa]

Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khalaj, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طَحالtahâlsự u uất

Xem thêm[sửa]

Tiếng Khowar[sửa]

Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 29 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khowar, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Elena Bashir (2005) A Digital Khowar-English Dictionary with Audio : 1,000 Words, 1st edition, Chicago: South Asia Language and Area Center, University of Chicago, tr. 65

Tiếng Khwarezm[sửa]

Cảnh báo: Tên hiển thị “<span class="Chrs" lang="xco" style="font-family: 'Noto Sans Chorasmian'; line-height: 1em; ">ﻃ</span>” ghi đè tên hiển thị “<span class="Arab">ﻃ</span>” bên trên.

Khwarezm 𐿄 (t)
Aram 𐡕
Sogdia cổ 𐼚‎
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Khwarezm, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Konkan[sửa]

Devanagari (ta)
Kannada (ta)
Malayalam (ta)
Ả Rập ت
Latinh T t
Brahmi 𑀢
Modi 𑘝

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 6 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Konkan, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Kumyk[sửa]

Kirin Т т
Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(t)

  1. () Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Kumyk, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Kundal Shahi[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái Shina tah ghi tiếng Kundal Shahi, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Lahnda[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Lahnda, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طوفانxoáy thuận nhiệt đới

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Andrew John Jukes (1900) Dictionary of the Jatki or Western Panjábi Language, Lahore: Religious Book and Tract Society, tr. 209

Tiếng Lak[sửa]

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập
Gruzia

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lak, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طؙطِтӀутӀиhoa

Xem thêm[sửa]

Tiếng Lezgi[sửa]

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Lezgi, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طولтӏул (ul)tháng Năm

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Лезги чlални литература (2007) Онлайн переводчик и словарь лезгинского языка

Tiếng Mã Lai[sửa]

Wikipedia tiếng Mã Lai có bài viết về:
Latinh T t
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t/ṭ)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Jawi tiếng Mã Lai, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طبيب‎tabibbác sĩ

Xem thêm[sửa]

Tiếng Malagasy[sửa]

Latinh Tr tr
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(tr)

  1. (cổ) Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Sorabe, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طَفُtrafobướu

Xem thêm[sửa]

Tiếng Mazandaran[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Mazandaran, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Wycliffe Bible Translators, Inc. (2023), مازندرانی, لوقا 8 (bằng tiếng Mazandaran)

Tiếng Mogholi[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mogholi, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Mozarab[sửa]

Ả Rập
Hebrew ט ()
Latinh T t

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

()

  1. Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Mozarab, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Nam Uzbek[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Nam Uzbek, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طاعتtäa’tsự vâng lời, phục tùng, thờ phượng

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

    1. داکتر فیض هللا ایماق (20xx) فرهنگ تورکی اوزبیکی به فارسی/دری, Toronto, Canada, tr. 484

Tiếng Oromo[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(x)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Oromo, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طُمُرَxumurasơ lược

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..

Tiếng Pashtun[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Pashtun, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طالبانtalibanTaliban

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
  2. Pashtoon, Zeeya A. (2009) “ط”, trong Pashto–English Dictionary, Hyattsville: Dunwoody Press

Tiếng Phalura[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Phalura, chỉ dùng trong từ mượn, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Punjab[sửa]

Shāhmukhī
Gurmukhī (ta)

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

()

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Shahmukhi tiếng Punjab, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.
    طِبّਤਿੱਬ (ibb)dược

Xem thêm[sửa]

Tiếng Qashqai[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(t)

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Qashqai, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    ﻁُرپَغtorpaġđất

Xem thêm[sửa]

Tiếng Rohingya[sửa]

Hanifi 𐴃
Ả Rập
Miến
Bengal

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Rohingya, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Saho[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập Ajami tiếng Saho, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:languages/errorGetBy tại dòng 16: Please specify a language or etymology language code in the parameter "1"; the value "tiếng Anh" is not valid (see Wiktionary:List of languages)..
  2. Ahmedsaad Mohammed Omer, Giorgio Banti & Moreno Vergari (2014) Saho Islamic poetry and other literary genres in Ajami script

Tiếng Saraiki[sửa]

Ả Rập
Devanagari त़
Gurmukhi ਤ਼

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (/ t̤‍ / ‍t̤‍ / ‍t̤)

  1. Chữ cái thứ 34 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Saraiki, là chữ ط () ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Shina[sửa]

Ả Rập
Devanagari

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 27 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Shina Kohistan[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Ả Rập tiếng Shina Kohistan, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طاغtāğkhu vực, diện tích

Xem thêm[sửa]

Tiếng Sindh[sửa]

Wikipedia tiếng Sindh có bài viết về:
Ả Rập
Devanagari
Sindh 𑋍
Khojki 𑈙
Gurmukhi

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 32 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Sindh, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طبوतिबोthuốc

Xem thêm[sửa]

Tiếng Siwi[sửa]

Tifinagh
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Somali[sửa]

Latinh Dh dh
Wadaad
Osmanya 𐒊

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (dh)

  1. Chữ cái thứ 17 trong bảng chữ cái Wadaad tiếng Somali, là chữ ط ở dạng đứng đầu.
    طولdhulđất

Xem thêm[sửa]

Tiếng Sunda[sửa]

Latinh T t
Sunda (ta)
Pegon
Cacarakan ꦛ꦳

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

(t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ Pegon tiếng Sunda, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. Abjad Pegon

Tiếng Swahili[sửa]

Latinh T t
Pegon

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط (t)

  1. Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ajami tiếng Swahili, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Tabasaran[sửa]

Kirin Тӏ () тӏ ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. () Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tabasaran, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

Tiếng Tachawit[sửa]

Tifinagh ()
Latinh
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

Chữ cái[sửa]

ط / ط‍ / ‍ط‍ / ‍ط ()

  1. Chữ cái biểu thị âm [tˤ] trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ ط ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập Berber) ا,ب,ت,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Tajik[sửa]

Kirin Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Ả Rập
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Tajik trước năm 1928, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ba Tư tiếng Tajik) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Talysh[sửa]

Ba Tư
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Kirin Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 25 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Talysh tại Iran, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Talysh) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,

Tiếng Tamazight Trung Atlas[sửa]

Tifinagh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái biểu thị âm Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập Berber) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo[sửa]

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Tamil[sửa]

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Arwi, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Bảng chữ Arwi) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Tarifit[sửa]

Tifinagh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái biểu thị âm Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập Berber) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Tatar Crưm[sửa]

Kirin Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Ả Rập
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Chữ cái thứ 20 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Tatar Crưm trước năm 1928) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập Ottoman, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm[sửa]

  • (Bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản./ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo[sửa]

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Tigre[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Tigre, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Tigre) حرف-->: Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,

Tiếng Torwali[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 38 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Torwali, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Torwali) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Tiểu nhi kinh, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Tiểu nhi kinh) حرف-->: Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Tuareg[sửa]

Tifinagh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái biểu thị âm Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. trong bảng chữ cái Ả Rập Berber, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Tuareg) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Turk Khorasan[sửa]

Kirin Т т
Ả Rập
Latinh T t

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Turk Khorasan, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Turk Khorezm[sửa]

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 20 bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turk Khorezm, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Turk Khorezm) حرف-->: Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.,

Tiếng Turkmen[sửa]

Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Kirin Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Ả Rập

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Turkmen, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Bảng chữ cái Ả Rập Turkmen) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Urdu[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Ả Rập
Hebrew Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 22 trong bảng abjad tiếng Urdu, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
  • (chữ ghép) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo[sửa]

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Ushojo[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 28 trong bảng chữ cái Ba Tư tiếng Ushojo, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.
    Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Xem thêm[sửa]

  • (Chữ Ả Rập tiếng Ushojo) حرف-->: Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tiếng Uzbek[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Uzbek, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Bảng chữ Ả Rập Nastaliq tiếng Uzbek) Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản./ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Tham khảo[sửa]

  1. Uzbek Arabic Nastaliq Alphabet

Tiếng Wakhi[sửa]

Ả Rập
Kirin Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.
Latinh Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Cách phát âm[sửa]

  • Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

Chữ cái[sửa]

Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.

  1. Chữ cái thứ 30 trong bảng chữ cái Ả Rập tiếng Wakhi, là chữ Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản. ở dạng đứng đầu.

Xem thêm[sửa]

  • (Bộ chữ Ả Rập tiếng Wakhi) حرف-->: Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản., Đã hết thời gian dành để chạy kịch bản.