écharpe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écharpe /e.ʃaʁp/ |
écharpes /e.ʃaʁp/ |
écharpe gc /e.ʃaʁp/
- Băng chéo, đai (ở lễ phục).
- (Y học) Băng chéo.
- Khăn quàng.
- (Kỹ thuật) Thanh chéo.
- Dây kéo vữa, dây kéo vật liệu (của thợ nề).
- en écharpe — (đeo) chéo qua vai+ chéo, xiên
- Automobile prise en écharpe par une autre — chiếc xe ô tô bị xe khác đâm chéo phải
- Souffle en écharpe — (y học) tiếng thổi lan chéo
- tir en écharpe; tir d’écharpe — (quân sự) sự bắn chéo
- l’écharpe d’lris — cầu vồng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)