ériger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

ériger ngoại động từ /e.ʁi.ʒe/

  1. Dựng.
    ériger une colonne — dựng một cây cột
    Eriger un temple — dựng một ngôi đền
  2. Lập, thiết lập.
    ériger un tribunal — thiết lập một tòa án
  3. (Nghĩa bóng) Nâng lên; nâng thành.
    ériger en ville — nâng lên thành thành phố
    ériger en principe — nâng thành nguyên tắc

Trái nghĩa [sửa]

Tham khảo [sửa]